Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sững sờ" (1)

sững sờ
Tiếng Anh Tính từStunned, shocked, astonished
Từ vựng của tôi
Nhiều cổ đông có thể
Many shareholders might be

swap_horiz Từ liên quan "sững sờ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sững sờ" (0)

Không tìm thấy cụm từ.