Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sững sờ" (1)
sững sờ
Tiếng Anh
Tính từStunned, shocked, astonished
Nhiều cổ đông có thể
Many shareholders might be
Từ liên quan "sững sờ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sững sờ" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
